genus cetraria

genus cetraria

A scientist carefully examines a specimen of the genus Cetraria in the field.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi địa y Cetraria: "genus cetraria" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi địa y dạng , chủ yếu phân bốcác vĩ độ phía Bắc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học phân loại.

dụ sử dụng
  • (Chi Cetraria bao gồm nhiều loài địa y.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Cetraria để hiểu về hệ sinh thái Bắc Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng viết hoa: Trong phân loại học, "genus Cetraria" thường được viết hoa chữ cái đầu của tên chi (Cetraria) in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • The genus Cetraria is a key component of tundra vegetation. (Chi Cetraria một thành phần quan trọng của thảm thực vật lãnh nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Cetraria (danh từ): Tên chi rút gọn, thường dùng trong văn cảnh không chính thức.
    • Cetraria islandica is a well-known species. (Cetraria islandica một loài nổi tiếng.)
  • Cetrarioid (tính từ): Thuộc về hoặc giống với chi Cetraria.
    • Cetrarioid lichens have foliose structures. (Địa y dạng Cetrarioid cấu trúc dạng .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi địa y dạng : (không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, thường dùng mô tả) "genus Cetraria" có thể được dịch "chi địa y Cetraria".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng, đây danh từ khoa học, không cụm động từ đi kèm.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, đây thuật ngữ chuyên ngành.